Cách phát âm lurch

Filter language and accent
filter
lurch phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  lɜːtʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm lurch
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lurch
    Phát âm của Phyxius (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Phyxius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lurch

    • an unsteady uneven gait
    • a decisive defeat in a game (especially in cribbage)
    • abrupt up-and-down motion (as caused by a ship or other conveyance)
  • Từ đồng nghĩa với lurch

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lurch trong Tiếng Anh

lurch phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm lurch
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lurch
    Phát âm của Basti (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Basti

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm lurch
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với lurch

    • phát âm Frosch
      Frosch [de]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lurch trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave