Cách phát âm tilt

Filter language and accent
filter
tilt phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tɪlt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tilt
    Phát âm của Frog (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Frog

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tilt
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tilt
    Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  JessicaMS

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tilt

    • a combat between two mounted knights tilting against each other with blunted lances
    • a contentious speech act; a dispute where there is strong disagreement
    • a slight but noticeable partiality
  • Từ đồng nghĩa với tilt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilt trong Tiếng Anh

tilt phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm tilt
    Phát âm của Blanka71 (Nữ từ Hungary) Nữ từ Hungary
    Phát âm của  Blanka71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilt trong Tiếng Hungary

tilt phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tilt
  • phát âm tilt
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tilt trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ tilt?
tilt đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tilt tilt   [en - uk]
  • Ghi âm từ tilt tilt   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather