Cách phát âm cant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cant

    • stock phrases that have become nonsense through endless repetition
    • a slope in the turn of a road or track; the outside is higher than the inside in order to reduce the effects of centrifugal force
    • a characteristic language of a particular group (as among thieves)
  • Từ đồng nghĩa với cant

    • phát âm deceit deceit [en]
    • phát âm show show [en]
    • phát âm hypocrisy hypocrisy [en]
    • phát âm dishonesty dishonesty [en]
    • phát âm pretence pretence [en]
    • phát âm jargon jargon [en]
    • phát âm patter patter [en]
    • phát âm lingo lingo [en]
    • pomposity (pej.)
    • empty talk

Từ ngẫu nhiên: walkliteraturecaughtroutemountain