Cách phát âm patter

trong:
Filter language and accent
filter
patter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpætə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm patter
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của patter

    • plausible glib talk (especially useful to a salesperson)
    • a quick succession of light rapid sounds
    • rain gently
  • Từ đồng nghĩa với patter

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patter trong Tiếng Anh

patter phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm patter
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của patter

    • amener de la terre avec ses griffes en se déplaçant, pour certains gibiers

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patter trong Tiếng Pháp

patter phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm patter
    Phát âm của olfine (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  olfine

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patter trong Tiếng Đan Mạch

patter phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm patter
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm patter trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ patter?
patter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ patter patter   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril