Cách phát âm drum

drum phát âm trong Tiếng Anh [en]
drʌm

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm drum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • drum ví dụ trong câu

    • He banged the drum so loudly I had a headache for the rest of the day

      phát âm He banged the drum so loudly I had a headache for the rest of the day Phát âm của Kellinator (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của drum

    • a musical percussion instrument; usually consists of a hollow cylinder with a membrane stretched across each end
    • the sound of a drum
    • a bulging cylindrical shape; hollow with flat ends
  • Từ đồng nghĩa với drum

    • phát âm instrument instrument [en]
    • phát âm barrel barrel [en]
    • phát âm tub tub [en]
    • phát âm cylinder cylinder [en]
    • phát âm spindle spindle [en]
    • phát âm roll roll [en]
    • phát âm roller roller [en]
    • phát âm rattle rattle [en]
    • phát âm pat pat [en]
    • beat (informal)
drum đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ drum drum [bs] Bạn có biết cách phát âm từ drum?

Từ ngẫu nhiên: beautifulcan'tthoughtsureEnglish