Cách phát âm also

also phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɔːlsəʊ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm also trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • also ví dụ trong câu

    • "Memories warm you up from the inside. But they also tear you apart." (Haruki Murakami)

      phát âm "Memories warm you up from the inside. But they also tear you apart." (Haruki Murakami) Phát âm của remadrid17 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • And you may also remember this

      phát âm And you may also remember this Phát âm của canadagirl123 (Nữ từ Canada)
  • Định nghĩa của also

    • in addition
  • Từ đồng nghĩa với also

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Từ đồng nghĩa
  • also ví dụ trong câu

    • Dann also bis später!

      phát âm Dann also bis später! Phát âm của Kurt88 (Nam từ Đức)
    • Er will, also bitte, sei jetzt still.

      phát âm Er will, also bitte, sei jetzt still. Phát âm của independentgentleman (Nam từ Đức)
  • Từ đồng nghĩa với also

also đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ also also [enm] Bạn có biết cách phát âm từ also?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant