Cách phát âm too

trong:
too phát âm trong Tiếng Anh [en]
tuː
    British
  • phát âm too Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    14 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm too Phát âm của ella_sprung (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm too Phát âm của angelareza (Nữ từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm too Phát âm của Drayomi (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm too trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • too ví dụ trong câu

    • This dish is too salty

      phát âm This dish is too salty Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The sweetness of the tea was too much for me.

      phát âm The sweetness of the tea was too much for me. Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của too

    • to a degree exceeding normal or proper limits
    • in addition
  • Từ đồng nghĩa với too

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

too phát âm trong Tiếng Asturias [ast]
  • phát âm too Phát âm của gonzalordonez (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm too trong Tiếng Asturias

too phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm too Phát âm của allaraz (Nam từ Phần Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm too trong Tiếng Estonia

too phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm too Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm too trong Tiếng Hạ Đức

too đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ too too [om] Bạn có biết cách phát âm từ too?
  • Ghi âm từ too too [pag] Bạn có biết cách phát âm từ too?

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel