Cách phát âm instrument

Thêm thể loại cho instrument

instrument phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɪnstrʊmənt
  • phát âm instrument Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của erinhebden6 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của elliottdaniel (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của 90twomhm (Nữ từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • instrument ví dụ trong câu

    • What kind of musical instrument would you like to play? The piano, the trumpet, the violin?

      phát âm What kind of musical instrument would you like to play? The piano, the trumpet, the violin? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • The lute is a stringed musical instrument played with the fingers

      phát âm The lute is a stringed musical instrument played with the fingers Phát âm của Pella (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • musical instrument

      phát âm musical instrument Phát âm của imwasserverbrannt (Nam từ Hoa Kỳ)
    • musical instrument

      phát âm musical instrument Phát âm của TranquilHope (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instrument

    • a device that requires skill for proper use
    • the means whereby some act is accomplished
    • a person used by another to gain an end
  • Từ đồng nghĩa với instrument

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

instrument phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm instrument Phát âm của Gavors (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của nathan070 (Nam từ Bỉ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • instrument ví dụ trong câu

    • La vielle à roue est un vieil instrument.

      phát âm La vielle à roue est un vieil instrument. Phát âm của Laureline (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instrument

    • tout outil, machine qui sert à exécuter quelque chose
    • appareil construit pour produire des sons musicaux
    • au sens figuré personne ou chose dont on se sert pour obtenir un résultat, moyen
  • Từ đồng nghĩa với instrument

    • phát âm titre titre [fr]
    • phát âm moyen moyen [fr]
    • phát âm agent agent [fr]
    • phát âm bras bras [fr]
    • phát âm outil outil [fr]
    • phát âm appareil appareil [fr]
    • phát âm machine machine [fr]
    • phát âm ustensile ustensile [fr]
    • phát âm engin engin [fr]
    • acte authentique
instrument phát âm trong Tiếng Đức [de]
ˌɪnstʀuˈmɛnt
  • phát âm instrument Phát âm của mizinamo (Nam từ Đức)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
instrument phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm instrument Phát âm của inuitka (Nữ từ Ba Lan)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Ba Lan

instrument phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm instrument Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm instrument Phát âm của Chann (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Hà Lan

instrument phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm instrument Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Luxembourg

Cụm từ
  • instrument ví dụ trong câu

    • säin deemolegt Instrument war eng Trompett

      phát âm säin deemolegt Instrument war eng Trompett Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)
instrument phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm instrument Phát âm của Dannemand (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Đan Mạch

instrument phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm instrument Phát âm của Vaikus (Nam từ Estonia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Estonia

instrument phát âm trong Tiếng Na Uy [no]
  • phát âm instrument Phát âm của Hannek (Nữ từ Na Uy)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Na Uy

instrument phát âm trong Tiếng Croatia [hr]
  • phát âm instrument Phát âm của Elloi (Nữ từ Croatia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Croatia

Cụm từ
  • instrument ví dụ trong câu

    • Ksilofon drveni je glazbeni instrument iz obitelji udaraljki.

      phát âm Ksilofon drveni je glazbeni instrument iz obitelji udaraljki. Phát âm của mirad (Nữ từ Bosna và Hercegovina)
instrument phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm instrument Phát âm của JunjouLover (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Romania

instrument phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm instrument Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instrument trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel