Cách phát âm machine

machine phát âm trong Tiếng Anh [en]
məˈʃiːn
    British
  • phát âm machine Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm machine Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm machine Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm machine Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • machine ví dụ trong câu

    • Insert the coin into the machine to get a coffee

      phát âm Insert the coin into the machine to get a coffee Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • This machine will dispense hot drinks but nothing else

      phát âm This machine will dispense hot drinks but nothing else Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machine

    • any mechanical or electrical device that transmits or modifies energy to perform or assist in the performance of human tasks
    • an efficient person
    • an intricate organization that accomplishes its goals efficiently
  • Từ đồng nghĩa với machine

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

machine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm machine Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • machine ví dụ trong câu

    • Cette dactylo tape encore les textes à la machine à écrire

      phát âm Cette dactylo tape encore les textes à la machine à écrire Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Cette machine émet des bruits bizarres

      phát âm Cette machine émet des bruits bizarres Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machine

    • appareil construit par l'homme permettant d'effectuer une tâche précise bien plus rapidement et efficacement que l'homme
    • tout système qui transforme une énergie entrante en informations ou actions de sortie
    • tout véhicule comportant un moteur
  • Từ đồng nghĩa với machine

machine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm machine Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm machine Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Hà Lan

machine phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm machine Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Lombardi

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant