Cách phát âm machine

Filter language and accent
filter
machine phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  məˈʃiːn
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm machine
    Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  enfield

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machine
    Phát âm của MissyEnglish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MissyEnglish

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm machine
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm machine
    Phát âm của greengobbie92 (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  greengobbie92

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machine

    • any mechanical or electrical device that transmits or modifies energy to perform or assist in the performance of human tasks
    • an efficient person
    • an intricate organization that accomplishes its goals efficiently
  • Từ đồng nghĩa với machine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Anh

machine phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm machine
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của machine

    • appareil construit par l'homme permettant d'effectuer une tâche précise bien plus rapidement et efficacement que l'homme
    • tout système qui transforme une énergie entrante en informations ou actions de sortie
    • tout véhicule comportant un moteur
  • Từ đồng nghĩa với machine

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Pháp

machine phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm machine
    Phát âm của megamanenm (Nam từ Bỉ) Nam từ Bỉ
    Phát âm của  megamanenm

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machine
    Phát âm của SylviaGirly (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  SylviaGirly

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm machine
    Phát âm của NetjesNederlands (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  NetjesNederlands

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Hà Lan

machine phát âm trong Tiếng Lombardi [lmo]
  • phát âm machine
    Phát âm của Aldedogn (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Aldedogn

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Lombardi

machine phát âm trong Tiếng Friulan [fur]
  • phát âm machine
    Phát âm của Heimirik (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  Heimirik

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm machine trong Tiếng Friulan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ machine?
machine đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ machine machine   [en - uk]
  • Ghi âm từ machine machine   [en - usa]
  • Ghi âm từ machine machine   [en - other]
  • Ghi âm từ machine machine   [mo]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion