Cách phát âm tool

tool phát âm trong Tiếng Anh [en]
tuːl
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm tool Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tool Phát âm của Jeane (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tool Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tool trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tool ví dụ trong câu

    • The aim of this tool is to help people learn English from the comfort of their home

      phát âm The aim of this tool is to help people learn English from the comfort of their home Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tool

    • an implement used in the practice of a vocation
    • the means whereby some act is accomplished
    • a person who is controlled by others and is used to perform unpleasant or dishonest tasks for someone else
  • Từ đồng nghĩa với tool

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tool phát âm trong Tiếng Estonia [et]
  • phát âm tool Phát âm của Threepwood (Nam từ Estonia)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tool trong Tiếng Estonia

tool đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ tool tool [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ tool?
  • Ghi âm từ tool tool [en - other] Bạn có biết cách phát âm từ tool?
  • Ghi âm từ tool tool [wo] Bạn có biết cách phát âm từ tool?
  • Ghi âm từ tool tool [bcq] Bạn có biết cách phát âm từ tool?

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry