Cách phát âm device

trong:
device phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈvaɪs
    Các âm giọng khác
  • phát âm device Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm device Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm device trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • device ví dụ trong câu

    • I can't install the latest software on my device because it's too old

      phát âm I can't install the latest software on my device because it's too old Phát âm của Kelsy05076 (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • This website will work on any device - mobile, laptop, tablet - you name it

      phát âm This website will work on any device - mobile, laptop, tablet - you name it Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của device

    • an instrumentality invented for a particular purpose
    • something in an artistic work designed to achieve a particular effect
    • any clever maneuver
  • Từ đồng nghĩa với device

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

device đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ device device [en - usa] Bạn có biết cách phát âm từ device?

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude