Cách phát âm device

trong:
Filter language and accent
filter
device phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dɪˈvaɪs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm device
    Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TristanJaimes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm device
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của device

    • an instrumentality invented for a particular purpose
    • something in an artistic work designed to achieve a particular effect
    • any clever maneuver
  • Từ đồng nghĩa với device

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm device trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ device?
device đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ device device   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt