Cách phát âm mechanism

Filter language and accent
filter
mechanism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmekənɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm mechanism
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mechanism
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm mechanism
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mechanism

    • the atomic process that occurs during a chemical reaction
    • the technical aspects of doing something
    • a natural object resembling a machine in structure or function
  • Từ đồng nghĩa với mechanism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mechanism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mechanism?
mechanism đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mechanism mechanism   [en - uk]
  • Ghi âm từ mechanism mechanism   [en - usa]
  • Ghi âm từ mechanism mechanism   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl