Cách phát âm apparatus

Filter language and accent
filter
apparatus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌæpəˈreɪtəs; US: /-ˈrætəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm apparatus
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm apparatus
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm apparatus
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apparatus

    • equipment designed to serve a specific function
    • (anatomy) a group of body parts that work together to perform a given function
  • Từ đồng nghĩa với apparatus

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparatus trong Tiếng Anh

apparatus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm apparatus
    Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  sicerabibax

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparatus trong Tiếng Latin

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ apparatus?
apparatus đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ apparatus apparatus   [en - uk]
  • Ghi âm từ apparatus apparatus   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather