Cách phát âm apparatus

Thêm thể loại cho apparatus

apparatus phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌæpəˈreɪtəs; US: /-ˈrætəs
    British
  • phát âm apparatus Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm apparatus Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm apparatus Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparatus trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • apparatus ví dụ trong câu

    • Nuclear mitotic apparatus protein is an important structure in human cell division.

      phát âm Nuclear mitotic apparatus protein is an important structure in human cell division. Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • The hospital's operating rooms boast the very latest medical apparatus

      phát âm The hospital's operating rooms boast the very latest medical apparatus Phát âm của keith5708 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của apparatus

    • equipment designed to serve a specific function
    • (anatomy) a group of body parts that work together to perform a given function
  • Từ đồng nghĩa với apparatus

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

apparatus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm apparatus Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm apparatus trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful