Cách phát âm invention

trong:
Filter language and accent
filter
invention phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈvenʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm invention
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invention

    • the creation of something in the mind
    • a creation (a new device or process) resulting from study and experimentation
    • the act of inventing
  • Từ đồng nghĩa với invention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invention trong Tiếng Anh

invention phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm invention
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của invention

    • fait d'inventer, de créer quelque chose de nouveau, ou de trouver des expédients
    • chose inventée, créée
    • faculté, don d'inventer, de créer
  • Từ đồng nghĩa với invention

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invention trong Tiếng Pháp

invention phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm invention
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invention trong Tiếng Khoa học quốc tế

invention phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.vɑ̃.sjɔ̃
  • phát âm invention
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm invention trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ invention?
invention đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ invention invention   [en - uk]
  • Ghi âm từ invention invention   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't