Cách phát âm oeuvre

Filter language and accent
filter
oeuvre phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm oeuvre
    Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Justyna

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oeuvre
    Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Domigloup

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oeuvre
    Phát âm của beruthiel (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  beruthiel

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • oeuvre ví dụ trong câu

    • phát âm Les Misérables est une œuvre majeure de la littérature française
      Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của oeuvre

    • organisation caritative, action humaine, charitable
    • ensemble des réalisations d'un artiste, d'un auteur
    • oeuvres : actes de l'homme vis-à-vis de la religion ou de la morale
  • Từ đồng nghĩa với oeuvre

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oeuvre trong Tiếng Pháp

oeuvre phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm oeuvre
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oeuvre
    Phát âm của LieveK (Nữ từ Bỉ) Nữ từ Bỉ
    Phát âm của  LieveK

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oeuvre
    Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  No_accent

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm oeuvre
    Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  nobellius

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm oeuvre trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ oeuvre?
oeuvre đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ oeuvre oeuvre   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: vingtparlez lentement s'il vous plaîtNicolas Sarkozyaujourd'huihaute couture