Cách phát âm travail

Filter language and accent
filter
travail phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  tʁa.vaj
  • phát âm travail
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  saqurtmudyn

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của Newdelly (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Newdelly

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của Dacobah (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Dacobah

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của Akita28 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Akita28

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của Bwass (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Bwass

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • travail ví dụ trong câu

    • phát âm Les travaux continuent malgré les intempéries
      Phát âm của sicerabibax (Nam từ Pháp)
    • Je suis au travail

      phát âm Je suis au travail
      Phát âm của baoqipei (Nam từ Pháp)
    • Ton travail semble intéressant

      phát âm Ton travail semble intéressant
      Phát âm của AlexisGth (Nam từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của travail

    • activité déployée pour réaliser quelque chose (travail manuel; travail intellectuel)
    • ouvrage terminé ou qui est à faire (un remarquable travail de sculpture)
    • manière dont une oeuvre est faite (travail soigné; du beau travail...)
  • Từ đồng nghĩa với travail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm travail trong Tiếng Pháp

travail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  træ'veɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm travail
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm travail
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của joie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  joie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của Mike_USA (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Mike_USA

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm travail
    Phát âm của Chaynes2 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Chaynes2

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của travail

    • concluding state of pregnancy; from the onset of contractions to the birth of a child
    • use of physical or mental energy; hard work
    • work hard
  • Từ đồng nghĩa với travail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm travail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ travail?
travail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ travail travail   [fr]

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras