Cách phát âm sweat

trong:
Filter language and accent
filter
sweat phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  swet
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm sweat
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm sweat
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweat
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweat
    Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TastiestofCakes

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweat
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweat
    Phát âm của NahoTheUndying (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NahoTheUndying

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
Cụm từ
  • sweat ví dụ trong câu

    • Don't sweat it

      phát âm Don't sweat it
      Phát âm của travisml33 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He wiped the sweat off his face

      phát âm He wiped the sweat off his face
      Phát âm của kitg (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của sweat

    • salty fluid secreted by sweat glands
    • agitation resulting from active worry
    • condensation of moisture on a cold surface
  • Từ đồng nghĩa với sweat

    • phát âm secrete
      secrete [en]
    • phát âm exude
      exude [en]
    • phát âm swelter
      swelter [en]
    • phát âm wilt
      wilt [en]
    • phát âm labour
      labour [en]
    • phát âm toil
      toil [en]
    • phát âm fume
      fume [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweat trong Tiếng Anh

sweat phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm sweat
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm sweat
    Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  gwen_bzh

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm sweat trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ sweat?
sweat đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ sweat sweat   [en - uk]
  • Ghi âm từ sweat sweat   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter