Cách phát âm swelter

trong:
Filter language and accent
filter
swelter phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈsweltə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm swelter
    Phát âm của adagio (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  adagio

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm swelter
    Phát âm của aldarie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  aldarie

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của swelter

    • be uncomfortably hot
    • suffer from intense heat
  • Từ đồng nghĩa với swelter

    • phát âm sweat
      sweat [en]
    • phát âm ooze
      ooze [en]
    • phát âm secrete
      secrete [en]
    • phát âm exude
      exude [en]
    • phát âm wilt
      wilt [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm swelter trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ swelter?
swelter đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ swelter swelter   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat