Cách phát âm ooze

trong:
Filter language and accent
filter
ooze phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  uːz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ooze
    Phát âm của allabitood (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  allabitood

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ooze
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ooze
    Phát âm của carlgj93 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  carlgj93

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ooze

    • any thick, viscous matter
    • the process of seeping
    • pass gradually or leak through or as if through small openings
  • Từ đồng nghĩa với ooze

    • phát âm trickle
      trickle [en]
    • phát âm drip
      drip [en]
    • phát âm leak
      leak [en]
    • phát âm drop
      drop [en]
    • phát âm flow
      flow [en]
    • phát âm exude
      exude [en]
    • phát âm percolate
      percolate [en]
    • phát âm well
      well [en]
    • phát âm mire
      mire [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ooze trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ooze?
ooze đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ooze ooze   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature