Cách phát âm trickle

trong:
Filter language and accent
filter
trickle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtrɪkl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm trickle
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm trickle
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của trickle

    • flowing in drops; the formation and falling of drops of liquid
    • run or flow slowly, as in drops or in an unsteady stream
  • Từ đồng nghĩa với trickle

    • phát âm leakage
      leakage [en]
    • phát âm loss
      loss [en]
    • phát âm flow
      flow [en]
    • phát âm drip
      drip [en]
    • phát âm escape
      escape [en]
    • phát âm dribble
      dribble [en]
    • phát âm leak
      leak [en]
    • phát âm ooze
      ooze [en]
    • phát âm sweat
      sweat [en]
    • phát âm discharge
      discharge [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm trickle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ trickle?
trickle đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ trickle trickle   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork