Cách phát âm dribble

trong:
Filter language and accent
filter
dribble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdrɪbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dribble
    Phát âm của rosamundo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  rosamundo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm dribble
    Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  floridagirl

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dribble
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dribble
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm dribble
    Phát âm của Trekpunk (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Trekpunk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm dribble
    Phát âm của Alyssandra (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Alyssandra

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của dribble

    • flowing in drops; the formation and falling of drops of liquid
    • saliva spilling from the mouth
    • the propulsion of a ball by repeated taps or kicks
  • Từ đồng nghĩa với dribble

    • phát âm leakage
      leakage [en]
    • phát âm loss
      loss [en]
    • phát âm flow
      flow [en]
    • phát âm drip
      drip [en]
    • phát âm escape
      escape [en]
    • phát âm leak
      leak [en]
    • phát âm trickle
      trickle [en]
    • phát âm fall
      fall [en]
    • phát âm leap
      leap [en]
    • phát âm ooze
      ooze [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dribble trong Tiếng Anh

dribble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  dʁibl
  • phát âm dribble
    Phát âm của Hirana (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Hirana

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dribble trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh