Thổ âm: Âm giọng Anh
-
Phát âm của
dorabora
(Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
dorabora
2 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Âm giọng Mỹ
-
Phát âm của
spearer
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
spearer
1 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Thổ âm: Các âm giọng khác
-
Phát âm của
Ronda
(Nữ từ Úc)
Nữ từ Úc
Phát âm của
Ronda
5 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
-
Phát âm của
jilllandon
(Nữ từ Canada)
Nữ từ Canada
Phát âm của
jilllandon
3 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm loss trong Tiếng Anh
Chia sẻ phát âm từ loss trong Tiếng Anh:
-
Phát âm của
ret001
(Nam từ Thụy Điển)
Nam từ Thụy Điển
Phát âm của
ret001
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm loss trong Tiếng Thụy Điển
Chia sẻ phát âm từ loss trong Tiếng Thụy Điển:
-
Phát âm của
metalheart
(Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
Phát âm của
metalheart
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm loss trong Tiếng Estonia
Chia sẻ phát âm từ loss trong Tiếng Estonia:
-
Phát âm của
Bartleby
(Nam từ Đức)
Nam từ Đức
Phát âm của
Bartleby
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm loss trong Tiếng Hạ Đức
Chia sẻ phát âm từ loss trong Tiếng Hạ Đức:
-
Phát âm của
maximumwerewolf
(Nam từ Hoa Kỳ)
Nam từ Hoa Kỳ
Phát âm của
maximumwerewolf
0 bình chọn
Tốt
Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác?
Phát âm loss trong Sindarin
Chia sẻ phát âm từ loss trong Sindarin:
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
Bạn có biết cách phát âm từ loss?
loss đang chờ phát âm trong:
-
Ghi âm từ loss loss
[en - other]
-
Ghi âm từ loss loss
[es - es]
-
Ghi âm từ loss loss
[es - latam]
-
Ghi âm từ loss loss
[es - other]
Từ ngẫu nhiên:
schedule, Google, YouTube, lieutenant, squirrel