Cách phát âm deprivation

Filter language and accent
filter
deprivation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌdeprɪˈveɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm deprivation
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm deprivation
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm deprivation
    Phát âm của duncnx (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  duncnx

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của deprivation

    • a state of extreme poverty
    • the disadvantage that results from losing something
    • act of depriving someone of food or money or rights
  • Từ đồng nghĩa với deprivation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deprivation trong Tiếng Anh

deprivation phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm deprivation
    Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Vortarulo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deprivation trong Tiếng Đức

deprivation phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm deprivation
    Phát âm của McDutchie (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  McDutchie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm deprivation trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ deprivation?
deprivation đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ deprivation deprivation   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl