Cách phát âm mischief

Filter language and accent
filter
mischief phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈmɪstʃɪf
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm mischief
    Phát âm của TCooperMD (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  TCooperMD

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm mischief
    Phát âm của adotmdot (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  adotmdot

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của mischief

    • reckless or malicious behavior that causes discomfort or annoyance in others
    • the quality or nature of being harmful or evil
  • Từ đồng nghĩa với mischief

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm mischief trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ mischief?
mischief đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ mischief mischief   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl