Cách phát âm misconduct

trong:
Filter language and accent
filter
misconduct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  mɪs'kɒnˌdʌkt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm misconduct
    Phát âm của MM64 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MM64

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm misconduct
    Phát âm của Nsylvan87 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Nsylvan87

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm misconduct
    Phát âm của englishforlawyers (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  englishforlawyers

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của misconduct

    • bad or dishonest management by persons supposed to act on another's behalf
    • activity that transgresses moral or civil law
    • behave badly
  • Từ đồng nghĩa với misconduct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm misconduct trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't