Cách phát âm fail

Filter language and accent
filter
fail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  feɪl
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fail
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fail
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    19 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fail
    Phát âm của Hargrimm (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Hargrimm

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fail
    Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Voyagerfan5761

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fail
    Phát âm của Cress123 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Cress123

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fail
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm fail
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Xem tất cả
View less
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fail
    Phát âm của krrr (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  krrr

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fail

    • fail to do something; leave something undone
    • be unsuccessful
    • disappoint, prove undependable to; abandon, forsake
  • Từ đồng nghĩa với fail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fail trong Tiếng Anh

fail phát âm trong Tiếng Ireland [ga]
  • phát âm fail
    Phát âm của BridEilis (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  BridEilis

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fail trong Tiếng Ireland

fail phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm fail
    Phát âm của ugurcanbulur (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ) Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ
    Phát âm của  ugurcanbulur

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fail trong Tiếng Thổ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fail?
fail đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fail fail   [ar]
  • Ghi âm từ fail fail   [en - uk]
  • Ghi âm từ fail fail   [en - other]
  • Ghi âm từ fail fail   [es - es]
  • Ghi âm từ fail fail   [es - latam]
  • Ghi âm từ fail fail   [es - other]
  • Ghi âm từ fail fail   [et]
  • Ghi âm từ fail fail   [ms]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat