Cách phát âm flounder

flounder phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈflaʊndə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm flounder Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm flounder Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm flounder Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flounder trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flounder

    • flesh of any of various American and European flatfish
    • any of various European and non-European marine flatfish
    • walk with great difficulty
  • Từ đồng nghĩa với flounder

    • phát âm fail fail [en]
    • phát âm blunder blunder [en]
    • phát âm falter falter [en]
    • phát âm flop flop [en]
    • phát âm founder founder [en]
    • phát âm misfire misfire [en]
    • phát âm sole sole [en]
    • phát âm Waver Waver [en]
    • phát âm fluctuate fluctuate [en]
    • fall short

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough