Cách phát âm flunk

trong:
flunk phát âm trong Tiếng Anh [en]
flʌŋk
    Âm giọng Anh
  • phát âm flunk Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm flunk Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flunk trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • flunk ví dụ trong câu

    • flunk out

      phát âm flunk out Phát âm của devans (Nam từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của flunk

    • failure to reach a minimum required performance
    • fail to get a passing grade
  • Từ đồng nghĩa với flunk

    • phát âm flounder flounder [en]
    • phát âm blunder blunder [en]
    • phát âm falter falter [en]
    • phát âm flop flop [en]
    • phát âm founder founder [en]
    • phát âm misfire misfire [en]
    • phát âm fail fail [en]
    • fall short

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

flunk phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds]
  • phát âm flunk Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm flunk trong Tiếng Hạ Đức

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk