Cách phát âm hardship

Filter language and accent
filter
hardship phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːdʃɪp
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm hardship
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của hardship

    • a state of misfortune or affliction
    • something hard to endure
    • something that causes or entails suffering
  • Từ đồng nghĩa với hardship

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hardship trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ hardship?
hardship đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ hardship hardship   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither