Cách phát âm difficulty

trong:
difficulty phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈdɪfɪkəlti
    American
  • phát âm difficulty Phát âm của learningdanish (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm difficulty Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm difficulty trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • difficulty ví dụ trong câu

    • Another circumstance that adds to the difficulty

      phát âm Another circumstance that adds to the difficulty Phát âm của llcraft85 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của difficulty

    • an effort that is inconvenient
    • a factor causing trouble in achieving a positive result or tending to produce a negative result
    • a condition or state of affairs almost beyond one's ability to deal with and requiring great effort to bear or overcome
  • Từ đồng nghĩa với difficulty

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful