Cách phát âm main

trong:
main phát âm trong Tiếng Anh [en]
meɪn
    Âm giọng Anh
  • phát âm main Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm main Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của Ann_deLune (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của bjhinton (Nam từ Hoa Kỳ)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Các âm giọng khác
  • phát âm main Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của SebastienS (Nam)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • main ví dụ trong câu

    • go east on main street

      phát âm go east on main street Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • go east on main street

      phát âm go east on main street Phát âm của Zakariah55 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Go back to the main road

      phát âm Go back to the main road Phát âm của LetsHigh5 (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Go back to the main road

      phát âm Go back to the main road Phát âm của kalcozar (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của main

    • any very large body of (salt) water
    • a principal pipe in a system that distributes water or gas or electricity or that collects sewage
    • (of a clause) capable of standing syntactically alone as a complete sentence
  • Từ đồng nghĩa với main

    • phát âm channel channel [en]
    • phát âm conduit conduit [en]
    • phát âm duct duct [en]
    • phát âm pipe pipe [en]
    • phát âm ocean ocean [en]
    • phát âm principal principal [en]
    • phát âm chief chief [en]
    • phát âm primary primary [en]
    • high seas
    • paramount (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

main phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm main Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của babychou (Nữ từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • main ví dụ trong câu

    • On m'a volé mon sac à main

      phát âm On m'a volé mon sac à main Phát âm của Lolahg (Nữ từ Pháp)
    • Ils se tiennent par la main

      phát âm Ils se tiennent par la main Phát âm của Sophinette (Nữ từ Pháp)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của main

    • partie du corps humain permettant la préhension et le toucher, pourvue de cinq doigts et située à l'extrémité du bras
    • cet organe utilisé comme moyen d'expression
    • cet organe considéré comme instrument de travail, d'aide, d'exécution, d'effort
  • Từ đồng nghĩa với main

main phát âm trong Tiếng Đức [de]
mɛ̃
  • phát âm main Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm main Phát âm của hermanthegerman (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Đức

Cụm từ
  • main ví dụ trong câu

    • Frankfurt (Main) Hauptbahnhof

      phát âm Frankfurt (Main) Hauptbahnhof Phát âm của ReinerSelbstschuss (Nữ từ Đức)
    • Frankfurt (Main) Hauptbahnhof

      phát âm Frankfurt (Main) Hauptbahnhof Phát âm của frikoe (Nam từ Đức)
    • Frankfurt (Main) Hauptbahnhof tief

      phát âm Frankfurt (Main) Hauptbahnhof tief Phát âm của firmian (Nam từ Đức)
main phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms]
  • phát âm main Phát âm của jeannelopez (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Mã Lai

main phát âm trong Tiếng Indonesia [ind]
  • phát âm main Phát âm của dittowhite (Nam từ Indonesia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Indonesia

main phát âm trong Tiếng Thổ [tr]
  • phát âm main Phát âm của DesertTRrain (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Thổ

main phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm main Phát âm của repeat (Nam từ Romania)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Romania

main phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm main Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm main trong Tiếng Hà Lan

main đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ main main [sme] Bạn có biết cách phát âm từ main?
  • Ghi âm từ main main [vro] Bạn có biết cách phát âm từ main?

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable