Cách phát âm primary

primary phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈpraɪməri
  • phát âm primary Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của fordum (Nữ từ Úc)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của enfield (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của MostlyBuckeye (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của mn2no (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm primary Phát âm của rodent (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm primary trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • primary ví dụ trong câu

    • I wore short trousers when I was at primary school

      phát âm I wore short trousers when I was at primary school Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • He's a bit scared at going to secondary school as it's a big step up from primary

      phát âm He's a bit scared at going to secondary school as it's a big step up from primary Phát âm của beanfoot (Nữ từ Canada)
    • His primary concern was for her safety.

      phát âm His primary concern was for her safety. Phát âm của scottwestron (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • Of primary concern is your performance under stress. You have to keep your cool.

      phát âm Of primary concern is your performance under stress. You have to keep your cool. Phát âm của valerie9lynn (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của primary

    • a preliminary election where delegates or nominees are chosen
    • one of the main flight feathers projecting along the outer edge of a bird's wing
    • (astronomy) a celestial body (especially a star) relative to other objects in orbit around it
  • Từ đồng nghĩa với primary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: AprilshitcomputerCanadaTexas