Cách phát âm highest

Filter language and accent
filter
highest phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhaɪɪst
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm highest
    Phát âm của palitoner (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  palitoner

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm highest
    Phát âm của Neptunium (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Neptunium

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • highest ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của highest

    • a lofty level or position or degree
    • an air mass of higher than normal pressure
    • a state of sustained elation
  • Từ đồng nghĩa với highest

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm highest trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ highest?
highest đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ highest highest   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave