Cách phát âm upper

Filter language and accent
filter
upper phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌpə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm upper
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upper
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của upper

    • the higher of two berths
    • piece of leather or synthetic material that forms the part of a shoe or boot above the sole that encases the foot
    • a central nervous system stimulant that increases energy and decreases appetite; used to treat narcolepsy and some forms of depression
  • Từ đồng nghĩa với upper

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upper trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ upper?
upper đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ upper upper   [en - uk]
  • Ghi âm từ upper upper   [en - usa]
  • Ghi âm từ upper upper   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl