Cách phát âm hanging

hanging phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈhæŋɪŋ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm hanging trong Tiếng Anh

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • hanging ví dụ trong câu

    • Stop hanging around here! Why don't you lot just scuttle off back home?

      phát âm Stop hanging around here! Why don't you lot just scuttle off back home? Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)
    • A black coat hanging over a chair

      phát âm A black coat hanging over a chair Phát âm của munderwood22 (Nữ từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của hanging

    • decoration that is hung (as a tapestry) on a wall or over a window
    • a form of capital punishment; victim is suspended by the neck from a gallows or gibbet until dead
    • the act of suspending something (hanging it from above so it moves freely)
  • Từ đồng nghĩa với hanging

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook