Cách phát âm dangling

Filter language and accent
filter
dangling phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm dangling
    Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  maidofkent

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của dangling

    • the act of suspending something (hanging it from above so it moves freely)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm dangling trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ dangling?
dangling đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ dangling dangling   [en - uk]
  • Ghi âm từ dangling dangling   [en - usa]
  • Ghi âm từ dangling dangling   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave