Cách phát âm indeterminate

indeterminate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˌɪndɪˈtɜːmɪnət
    British
  • phát âm indeterminate Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indeterminate Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm indeterminate Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indeterminate Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indeterminate trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • indeterminate ví dụ trong câu

    • An indeterminate number of people turned up for the casting

      phát âm An indeterminate number of people turned up for the casting Phát âm của nanobyte55 (Nữ từ Canada)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indeterminate

    • not precisely determined or established; not fixed or known in advance
    • having a capacity for continuing to grow at the apex
    • of uncertain or ambiguous nature
  • Từ đồng nghĩa với indeterminate

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

indeterminate phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm indeterminate Phát âm của luca10184 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm indeterminate Phát âm của andreas78 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indeterminate trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle