Cách phát âm loose

loose phát âm trong Tiếng Anh [en]
luːs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm loose Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ)

    12 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm loose Phát âm của floridagirl (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm loose Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm loose Phát âm của Lummy (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loose trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • loose ví dụ trong câu

    • He let the dog loose in the yard

      phát âm He let the dog loose in the yard Phát âm của EisenKaiser (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Let loose

      phát âm Let loose Phát âm của flaze (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của loose

    • grant freedom to; free from confinement
    • turn loose or free from restraint
    • make loose or looser
  • Từ đồng nghĩa với loose

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

loose phát âm trong Tiếng Đức Pennsylvania [pdc]
  • phát âm loose Phát âm của wolfganghofmeier (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loose trong Tiếng Đức Pennsylvania

loose phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm loose Phát âm của kaiserstiel (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm loose trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle