Cách phát âm escaped

Filter language and accent
filter
escaped phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈskeɪpt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm escaped
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escaped
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escaped

    • having escaped, especially from confinement
  • Từ đồng nghĩa với escaped

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escaped trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ escaped?
escaped đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ escaped escaped   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou