Cách phát âm released

Filter language and accent
filter
released phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rɪˈliːst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm released
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm released
    Phát âm của gemmelo (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  gemmelo

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm released
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của released

    • merchandise issued for sale or public showing (especially a record or film)
    • the act of liberating someone or something
    • a process that liberates or discharges something
  • Từ đồng nghĩa với released

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm released trong Tiếng Anh

released phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm released
    Phát âm của limitlessjjj (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  limitlessjjj

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm released trong Tiếng Việt

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave