Cách phát âm unattached

Filter language and accent
filter
unattached phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌʌnəˈtætʃt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm unattached
    Phát âm của WeathermanGS1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  WeathermanGS1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm unattached
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của unattached

    • not associated in an exclusive sexual relationship
    • not fastened together
    • (of animals) able to swim about; not attached
  • Từ đồng nghĩa với unattached

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm unattached trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ unattached?
unattached đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ unattached unattached   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt