Cách phát âm indistinct

trong:
Filter language and accent
filter
indistinct phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɪndɪˈstɪŋkt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm indistinct
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm indistinct
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indistinct

    • not clearly defined or easy to perceive or understand
  • Từ đồng nghĩa với indistinct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indistinct trong Tiếng Anh

indistinct phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃.dis.tɛ̃
  • phát âm indistinct
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của indistinct

    • qu'on ne peut distinguer nettement, qui n'est pas distinct
  • Từ đồng nghĩa với indistinct

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm indistinct trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ indistinct?
indistinct đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ indistinct indistinct   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat