Cách phát âm upward

Filter language and accent
filter
upward phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʌpwəd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm upward
    Phát âm của HappyHappy (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  HappyHappy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm upward
    Phát âm của danjr (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  danjr

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của upward

    • spatially or metaphorically from a lower to a higher position
    • to a later time
    • directed up
  • Từ đồng nghĩa với upward

    • phát âm aloft
      aloft [en]
    • phát âm hanging
      hanging [en]
    • phát âm over
      over [en]
    • phát âm overhead
      overhead [en]
    • phát âm ceiling
      ceiling [en]
    • phát âm upper
      upper [en]
    • phát âm top
      top [en]
    • phát âm higher
      higher [en]
    • phát âm up
      up [en]
    • phát âm climbing
      climbing [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm upward trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ upward?
upward đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ upward upward   [en - uk]
  • Ghi âm từ upward upward   [en - usa]
  • Ghi âm từ upward upward   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl