Cách phát âm aloft

Filter language and accent
filter
aloft phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈlɒft
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm aloft
    Phát âm của Charchiclofner (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Charchiclofner

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm aloft
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm aloft
    Phát âm của snelsonk (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snelsonk

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của aloft

    • at or on or to the masthead or upper rigging of a ship
    • upward
    • at or to great height; high up in or into the air
  • Từ đồng nghĩa với aloft

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm aloft trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ aloft?
aloft đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ aloft aloft   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril