Cách phát âm covering

trong:
Filter language and accent
filter
covering phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkʌvərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm covering
    Phát âm của schen7913 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  schen7913

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của covering

    • a natural object that covers or envelops
    • an artifact that covers something else (usually to protect or shelter or conceal it)
    • the act of concealing the existence of something by obstructing the view of it
  • Từ đồng nghĩa với covering

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ covering?
covering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ covering covering   [en - uk]
  • Ghi âm từ covering covering   [en - usa]
  • Ghi âm từ covering covering   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat