Cách phát âm covering

trong:
covering phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkʌvərɪŋ
Accent:
    American
  • phát âm covering Phát âm của schen7913 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm covering trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • covering ví dụ trong câu

    • The floor covering is brown tile

      phát âm The floor covering is brown tile Phát âm của Clare991 (Nữ)
    • Shadows are covering the road

      phát âm Shadows are covering the road Phát âm của jpember (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của covering

    • a natural object that covers or envelops
    • an artifact that covers something else (usually to protect or shelter or conceal it)
    • the act of concealing the existence of something by obstructing the view of it
  • Từ đồng nghĩa với covering

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord