Cách phát âm skeleton

skeleton phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈskelɪtn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm skeleton Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm skeleton Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm skeleton Phát âm của TastiestofCakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skeleton trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • skeleton ví dụ trong câu

    • The human skeleton has two scapulae, more commonly known as shoulder blades.

      phát âm The human skeleton has two scapulae, more commonly known as shoulder blades. Phát âm của Garrettrock (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của skeleton

    • something reduced to its minimal form
    • a scandal that is kept secret
    • the hard structure (bones and cartilages) that provides a frame for the body of an animal
  • Từ đồng nghĩa với skeleton

    • phát âm bones bones [en]
    • phát âm cadaver cadaver [en]
    • phát âm anatomy anatomy [en]
    • phát âm frame frame [en]
    • phát âm structure structure [en]
    • phát âm Chassis Chassis [en]
    • phát âm shape shape [en]
    • phát âm figure figure [en]
    • phát âm form form [en]
    • bone structure

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

skeleton phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm skeleton Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skeleton trong Tiếng Đức

skeleton phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm skeleton Phát âm của Lilianuccia (Nữ từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skeleton trong Tiếng Romania

skeleton phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm skeleton Phát âm của gorniak (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skeleton trong Tiếng Ba Lan

skeleton phát âm trong Quốc tế ngữ [eo]
  • phát âm skeleton Phát âm của ethan14071 (Nam từ Colombia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm skeleton trong Quốc tế ngữ

Từ ngẫu nhiên: workvaselanguagestupidand