Cách phát âm cadaver

cadaver phát âm trong Tiếng Anh [en]
kəˈdævər
  • phát âm cadaver Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cadaver Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cadaver Phát âm của Pancakes (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cadaver Phát âm của matty7919 (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadaver trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cadaver

    • the dead body of a human being
  • Từ đồng nghĩa với cadaver

    • phát âm carrion carrion [en]
    • phát âm carcass carcass [en]
    • phát âm corpse corpse [en]
    • phát âm mummy mummy [en]
    • phát âm bones bones [en]
    • phát âm anatomy anatomy [en]
    • phát âm skeleton skeleton [en]
    • phát âm relics relics [en]
    • phát âm body body [en]
    • remains (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cadaver phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm cadaver Phát âm của Vortarulo (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cadaver trong Tiếng Latin

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle