Cách phát âm carcass

carcass phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɑːkəs
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm carcass Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm carcass Phát âm của Seepest (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm carcass trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của carcass

    • the dead body of an animal especially one slaughtered and dressed for food
  • Từ đồng nghĩa với carcass

    • phát âm skeleton skeleton [en]
    • phát âm Hulk Hulk [en]
    • phát âm body body [en]
    • phát âm corpse corpse [en]
    • phát âm carrion carrion [en]
    • phát âm cadaver cadaver [en]
    • remains (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: eitheradvertisementdecadencegraduatedcomfortable