Cách phát âm Hulk

Hulk phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Accent:
    Brazil
  • phát âm Hulk Phát âm của JoanaCLV (Nữ từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm Hulk Phát âm của brutafloresta (Nam từ Brasil)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hulk trong Tiếng Bồ Đào Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Hulk phát âm trong Tiếng Anh [en]
hʌlk
    American
  • phát âm Hulk Phát âm của JakSprats (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm Hulk Phát âm của FrauSue (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Hulk trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Hulk

    • a very large person; impressive in size or qualities
    • a ship that has been wrecked and abandoned
    • appear very large or occupy a commanding position
  • Từ đồng nghĩa với Hulk

    • phát âm bulk bulk [en]
    • phát âm wreck wreck [en]
    • phát âm ruins ruins [en]
    • phát âm hull hull [en]
    • phát âm body body [en]
    • phát âm clump clump [en]
    • phát âm debris debris [en]
    • phát âm shipwreck shipwreck [en]
    • unwieldy mass
    • hunk (slang)
Hulk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Hulk Hulk [en] Bạn có biết cách phát âm từ Hulk?
  • Ghi âm từ Hulk Hulk [et] Bạn có biết cách phát âm từ Hulk?

Từ ngẫu nhiên: cachorrocavalomuitoPaulo Coelhoolá