Cách phát âm shipwreck

trong:
Filter language and accent
filter
shipwreck phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈʃɪprek
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm shipwreck
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm shipwreck
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của shipwreck

    • a wrecked ship (or a part of one)
    • an irretrievable loss
    • an accident that destroys a ship at sea
  • Từ đồng nghĩa với shipwreck

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm shipwreck trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature